Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
ahead /əˈhed/
B1phía trước, trước
“She arrived two hours ahead of the meeting”
all over /ɔːl ˈəʊ.və/
B1Rải rác khắp mọi nơi trong một không gian
“Dry autumn leaves blew all over the garden during the storm.”
apart /əˈpɑːt/
B1Cách xa nhau về khoảng cách
“The two towers stand fifty meters apart on the hill.”
astray /əˈstreɪ/
B1lạc lối, trật hướng dẫn tới rắc rối
“Faulty GPS directions led the delivery driver astray into a dead end.”
