Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
away /əˈweɪ/
A1đi chỗ khác, vứt đi (khi dùng với throw)
“I threw away the old newspapers.”

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
đi chỗ khác, vứt đi (khi dùng với throw)
“I threw away the old newspapers.”