Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThói quen hàng ngày5Làm quen1Du lịch cơ bản1Đồ ăn thức uống2Mua sắm3Nhà cửa3Chào hỏi và đáp lời2Thời tiết1Giới thiệu1Học tập1Tạm biệt2Hỏi thăm, trò chuyện xã giao3
Thêm 23 chủ đề
Cảm ơn và đáp lại1Tiền bạc ngân hàng2Giao thông2Điện thoại tin nhắn2Đưa ra yêu cầu1Nhờ giúp đỡ1Thời gian ngày tháng1Mời và từ chối lời mời2Bày tỏ quan điểm1Cảnh báo và nhắc nhở1Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm1Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè2Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay2Họp hành1TOEIC — Finance1Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản65Thành ngữ đời sống2Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài5
do the laundry /duː ðə ˈlɔːndri/
A2giặt quần áo
“I usually do the laundry on Sundays.”
eat in /iːt ɪn/
A2ăn ở nhà
“Let's eat in tonight; I can cook pasta.”
get going /ɡet ˈɡoʊɪŋ/
A2bắt đầu rời đi; lên đường
“It’s late, so I should get going.”
take care of /teɪk ker əv/
A2chăm sóc, phụ trách giải quyết
“The catering was taken care of by Sarah.”
take out the trash /teɪk aʊt ðə træʃ/
A2đổ rác
“Can you take out the trash, please?”
