Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
do the dishes /duː ðə ˈdɪʃɪz/
A1rửa bát
“He hates doing the dishes.”
every day /ˈevri deɪ/
A1mỗi ngày, hằng ngày
“We study English every day.”
get up /ɡet ʌp/
A1thức dậy và ra khỏi giường
“I get up at seven.”
I'm done /aɪm dʌn/
A1tôi xong rồi
“I'm done. Thank you.”
