Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThói quen hàng ngày3Nơi làm việc5Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống4Mua sắm3Nhà cửa7Thời tiết1Sở thích6Học tập5Công nghệ9Tiền bạc ngân hàng8Giao thông1
Thêm 25 chủ đề
Cảm xúc18Đưa ra yêu cầu1Bày tỏ quan điểm17Than phiền và phản hồi2Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng3Chỉ đường và hướng dẫn1Lịch và hạn chót4Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè5Thiết bị văn phòng2Sân bay chuyến bay2IELTS — People9IELTS — Environment7IELTS — Education7IELTS — Technology4TOEIC — Office9Họp hành1TOEIC — Finance9Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản1Thành ngữ đời sống1Ăn uống bên ngoài1
unbend /ʌnˈbɛnd/
B2uốn thẳng lại, thả lỏng
“He slowly unbent his stiff back after hours of sitting.”
unbutton /ʌnˈbʌtən/
B2Cởi các khuy cài áo hoặc quần.
“He unbuttoned his collar as the meeting room grew stuffy.”
unwind /ʌnˈwaɪnd/
B2thư giãn, thả lỏng đầu óc sau giờ làm việc mệt mỏi
“A warm bath and classical tracks help me unwind after tedious meetings.”
