BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
spill /spɪl/
A2

làm đổ, tràn

She spilt water all over the keyboard.

stretch /stretʃ/
A2

kéo căng cơ, giãn cơ

Remember to stretch your legs after running.

sweep /swiːp/
A2

quét (nhà)

She sweeps the floor every day.

switch off /swɪtʃ ɔːf/
A2

bật công tắc tắt nguồn

He switched off his phone during the movie.