Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
sleep /sliːp/
A1ngủ
“I sleep eight hours.”
study /ˈstʌdi/
A1học; nghiên cứu
“Lan studied English yesterday.”
