Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
routinely /ruːˈtiːnli/
B2theo thói quen cố định thường xuyên
“Technicians routinely clean the ventilation filters every Friday afternoon.”
