Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
7 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThói quen hàng ngày7Làm quen1Nơi làm việc10Du lịch cơ bản10Đồ ăn thức uống5Mua sắm13Nhà cửa30Thời tiết9Sở thích8Học tập22Công nghệ16Tiền bạc ngân hàng4
Thêm 30 chủ đề
Giao thông9Khen ngợi1Cảm xúc18Nhờ giúp đỡ1Thời gian ngày tháng4Mời và từ chối lời mời2Bày tỏ quan điểm7Lễ hội sự kiện2Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc3Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót3Sức khoẻ39Gia đình và bạn bè6Thiết bị văn phòng6Sân bay chuyến bay1IELTS — People18IELTS — Environment35IELTS — Education34IELTS — Technology15TOEIC — Office11TOEIC — Travel2Họp hành2TOEIC — Finance8Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú6Ăn uống bên ngoài1Tham quan9
habit /ˈhæbɪt/
A1thói quen
“Drinking water is a good habit.”
hairbrush /ˈherbrʌʃ/
A2bàn chải tóc
“She uses a soft hairbrush every morning after waking up.”
haircut /ˈherkʌt/
A2kiểu tóc, việc cắt tóc
“You need a haircut.”
hoodie /ˈhʊd.i/
B1áo nỉ có mũ trùm
“He pulled up the hood of his hoodie against the cold wind.”
hairstyle /ˈherstər/
B2Kiểu cắt hoặc cách tạo hình cho mái tóc.
“The classic side-part hairstyle suits most formal corporate settings.”
headgear /ˈhedɡɪə(r)/
B2Mũ nón hoặc phụ kiện bảo vệ đội trên đầu.
“Cyclists must wear protective headgear when riding along highways.”
habits /ˈhæbɪts/
C1Trang phục đặc thù (như đồ cưỡi ngựa hay đồ tu sĩ)
“Nuns in black habits walked silently through the corridor.”
