Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
do the dishes /duː ðə ˈdɪʃɪz/
A1rửa bát
“He hates doing the dishes.”
do the laundry /duː ðə ˈlɔːndri/
A2giặt quần áo
“I usually do the laundry on Sundays.”
