Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
diary /ˈdaɪ.ɚ.i/
A2sổ ghi chép công việc hoặc lịch hẹn hằng ngày
“Mark the client appointment in your desk diary.”
