BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
comb /koʊm/
A1

chiếc lược; chữ b không được phát âm

The comb is in the basket.

cook /kʊk/
A1

nấu ăn

I cook simple meals.

cooking /ˈkʊkɪŋ/
A1

việc nấu ăn

Cooking is fun.