Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
briskly /ˈbrɪsk.li/
B2Một cách nhanh nhẹn, lanh lợi.
“She walked briskly through the park to stay warm in the cold wind.”
