Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThói quen hàng ngày4Nơi làm việc7Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống2Mua sắm3Nhà cửa1Sở thích2Học tập7Công nghệ7Cảm ơn và đáp lại1Tiền bạc ngân hàng4Xin lỗi2
Thêm 21 chủ đề
Khen ngợi3Cảm xúc9Đưa ra yêu cầu1Nhờ giúp đỡ2Mời và từ chối lời mời2Bày tỏ quan điểm5Lễ hội sự kiện1Phỏng vấn xin việc3Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè2IELTS — People2IELTS — Environment4IELTS — Education8IELTS — Technology3TOEIC — Office3TOEIC — Travel1Họp hành3TOEIC — Finance5Email và tin nhắn công việc2
air-dry /ˈeə.draɪ/
B1phơi khô tự nhiên
“Always air-dry delicate silk shirts to prevent fabric shrinkage.”
air-fry /ˈer.fraɪ/
B1Chiên hoặc nướng giòn thực phẩm bằng luồng khí nóng luân chuyển mà dùng rất ít dầu.
“He decided to air-fry the sweet potato wedges until they turned crisp.”
await /əˈweɪt/
B1Ngóng chờ, đợi người thân hoặc khách đến
“The children eagerly await the return of their mother from her business trip.”
awake /əˈweɪk/
B1thức giấc, đánh thức
“The loud sound of thunder awoke everyone in the middle of the night.”
