Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềChăm sóc khách hàng1Nơi làm việc5Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày2Đồ ăn thức uống1Học tập1Tạm biệt1Công nghệ1Tiền bạc ngân hàng1Giao thông3Khen ngợi1Cảm xúc12
Thêm 19 chủ đề
Thời gian ngày tháng11Bày tỏ quan điểm13Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở1Chỉ đường và hướng dẫn7Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót6Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè1Sân bay chuyến bay1IELTS — People3IELTS — Environment3IELTS — Education16IELTS — Technology3TOEIC — Office6TOEIC — Finance2Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Ăn uống bên ngoài1
promptly /ˈprɒmptli/
B2mau lẹ, nhanh chóng, đúng giờ
“She answered every customer email promptly and courteously.”
