Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềChăm sóc khách hàng1Nơi làm việc2Du lịch cơ bản4Thói quen hàng ngày3Đồ ăn thức uống1Mua sắm1Sở thích1Học tập3Công nghệ1Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Giao thông2Xin lỗi1
Thêm 20 chủ đề
Khen ngợi3Cảm xúc10Thời gian ngày tháng37Bày tỏ quan điểm10Lễ hội sự kiện1Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở1Chỉ đường và hướng dẫn9Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót5Sức khoẻ1Công tác1IELTS — People2IELTS — Education2TOEIC — Office1TOEIC — Finance1Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1
patiently /ˈpeɪʃəntli/
B1một cách kiên nhẫn, không tỏ ra khó chịu hay vội vàng
“She sat patiently in the waiting room for over an hour.”
