Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
unavailable /ˌʌnəˈveɪləbl/
B1không có sẵn, hết chỗ
“The single room is unavailable on that weekend.”
