Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềChăm sóc khách hàng1Nơi làm việc1Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày2Mua sắm4Nhà cửa6Thời tiết1Sở thích2Học tập4Công nghệ3Tiền bạc ngân hàng2Giao thông2
Thêm 21 chủ đề
Khen ngợi1Cảm xúc1Đưa ra yêu cầu2Thời gian ngày tháng1Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện2Cảnh báo và nhắc nhở2Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót2Sức khoẻ2Thiết bị văn phòng1IELTS — Environment4IELTS — Education1IELTS — Technology1TOEIC — Office6Họp hành3TOEIC — Finance2Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản8
provide /prəˈvaɪd/
B1cung cấp
“Could you please provide the latest figures?”
