Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
mishandle /ˌmɪsˈhændl/
B2xử lý sai cách, quản lý kém
“The public relations team mishandled the crisis by releasing conflicting statements.”
