BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
endorsement /ɪnˈdɔːrsmənt/
B2

sự ủng hộ chính thức hoặc tán thành

The proposed policy received a strong endorsement from local businesses.

escalation /ˌeskəˈleɪʃn/
B2

sự báo cáo lên cấp cao hơn, sự leo thang vấn đề

This persistent defect requires immediate escalation to engineering leads.