Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềChăm sóc khách hàng1Làm quen1Nơi làm việc11Du lịch cơ bản3Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống15Mua sắm11Nhà cửa8Thời tiết8Sở thích3Học tập15Công nghệ15
Thêm 29 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao4Tiền bạc ngân hàng11Khen ngợi5Cảm xúc43Thời gian ngày tháng8Bày tỏ quan điểm16Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm3Cảnh báo và nhắc nhở4Phỏng vấn xin việc4Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm6Lịch và hạn chót2Sức khoẻ23Gia đình và bạn bè14Sân bay chuyến bay1IELTS — People49IELTS — Environment26IELTS — Education35IELTS — Technology14TOEIC — Office8Họp hành1TOEIC — Finance17Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài1Tham quan3
complimentary /ˌkɑːmplɪˈmentri/
B2miễn phí đi kèm dịch vụ
“Enjoy complimentary water in your room.”
