BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
flatter /ˈflætə/
B2

tôn dáng, làm cho người mặc trông đẹp hơn

Dark shades generally flatter most body shapes.

glorify /ˈɡlɔːrɪfaɪ/
B2

tôn vinh, thần tượng hóa

Movies should not glorify violent behavior among youth.

outshine /ˌaʊtˈʃaɪn/
B2

tỏa sáng hơn, vượt trội hơn

Her performance outshone everyone else on stage.