Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
unctuously /ˈʌŋk.tʃu.əs.li/
C2một cách nịnh hót, giả tạo
“He unctuously complimented the director to secure a promotion.”
