Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
soigné /swɑːˈnjeɪ/
C2Chải chuốt hoàn hảo, ăn mặc chỉn chu tuyệt đối
“The veteran diplomat always maintained a soigné appearance, right down to his cufflinks.”
