BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
soigné /swɑːˈnjeɪ/
C2

Chải chuốt hoàn hảo, ăn mặc chỉn chu tuyệt đối

The veteran diplomat always maintained a soigné appearance, right down to his cufflinks.