Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềKhen ngợi5Làm quen1Nơi làm việc10Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống8Mua sắm4Nhà cửa1Thời tiết3Sở thích2Học tập13Công nghệ8Tiền bạc ngân hàng10
Thêm 26 chủ đề
Giao thông3Xin lỗi1Cảm xúc26Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng14Bày tỏ quan điểm16Than phiền và phản hồi3Cảnh báo và nhắc nhở5Phỏng vấn xin việc5Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót6Sức khoẻ19Gia đình và bạn bè5Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People36IELTS — Environment19IELTS — Education14IELTS — Technology7TOEIC — Office6TOEIC — Travel1TOEIC — Finance9Thuyết trình1Ăn uống bên ngoài1Tham quan1
pretty /ˈprɪt̬.i/
A1xinh xắn, dễ nhìn
“She wears a pretty floral skirt to the family dinner.”
perfect /ˈpɜːrfɪkt/
A2hoàn hảo
“The weather is perfect for a picnic.”
preeminent /priːˈem.ɪ.nənt/
C1Vượt trội hơn hẳn những người hoặc vật khác cùng lĩnh vực
“He remains the preeminent expert on artificial intelligence in Northern Europe.”
premier /prɪˈmɪr/
C1Hàng đầu, đứng đầu về chất lượng hoặc vị thế.
“The university houses one of the country's premier materials science laboratories.”
pristine /ˈprɪs.tiːn/
C1Nguyên sơ, hoàn toàn giữ được chất lượng ban đầu.
“The antique manuscript was preserved in pristine condition despite centuries of storage.”
