BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
preeminent /priːˈem.ɪ.nənt/
C1

Vượt trội hơn hẳn những người hoặc vật khác cùng lĩnh vực

He remains the preeminent expert on artificial intelligence in Northern Europe.

premier /prɪˈmɪr/
C1

Hàng đầu, đứng đầu về chất lượng hoặc vị thế.

The university houses one of the country's premier materials science laboratories.

pristine /ˈprɪs.tiːn/
C1

Nguyên sơ, hoàn toàn giữ được chất lượng ban đầu.

The antique manuscript was preserved in pristine condition despite centuries of storage.