Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
pretty /ˈprɪt̬.i/
A1xinh xắn, dễ nhìn
“She wears a pretty floral skirt to the family dinner.”

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
xinh xắn, dễ nhìn
“She wears a pretty floral skirt to the family dinner.”