Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
impeccable /ɪmˈpekəbl/
C1Hoàn hảo, không tì vết, không thể chê vào đâu được
“Her impeccable styling drew compliments across the industry, setting a gold benchmark for modern executive wear.”
irreproachable /ˌɪr.ɪˈprəʊ.tʃə.bəl/
C1Không thể chê trách, hoàn hảo không tì vết.
“Her conduct throughout the arbitration proceedings remained irreproachable.”
