BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
impeccable /ɪmˈpekəbl/
C1

Hoàn hảo, không tì vết, không thể chê vào đâu được

Her impeccable styling drew compliments across the industry, setting a gold benchmark for modern executive wear.

impeccably /ɪmˈpek.ə.bli/
C1

Một cách hoàn hảo, không tì vết hay sai sót nào.

The orchestra executed the complex concerto impeccably from memory.

irreproachable /ˌɪr.ɪˈprəʊ.tʃə.bəl/
C1

Không thể chê trách, hoàn hảo không tì vết.

Her conduct throughout the arbitration proceedings remained irreproachable.