Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
impressively /ɪmˈpresɪvli/
B1một cách ấn tượng
“The young pianist played impressively without looking at the sheet music.”
