Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềKhen ngợi5Làm quen1Nơi làm việc11Du lịch cơ bản3Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống15Mua sắm11Nhà cửa8Thời tiết8Sở thích3Học tập15Công nghệ15
Thêm 29 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao4Tiền bạc ngân hàng11Cảm xúc43Thời gian ngày tháng8Bày tỏ quan điểm16Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm3Cảnh báo và nhắc nhở4Phỏng vấn xin việc4Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm6Lịch và hạn chót2Sức khoẻ23Gia đình và bạn bè14Sân bay chuyến bay1IELTS — People49IELTS — Environment26IELTS — Education35IELTS — Technology14TOEIC — Office8Họp hành1TOEIC — Finance17Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài1Tham quan3
clever /ˈklevər/
B1thông minh
“The clever boy fixed his broken toy using only tape and a rubber band.”
creative /kriˈeɪtɪv/
B1sáng tạo
“The painter introduced a creative mixing technique.”
charismatic /ˌkærɪzˈmætɪk/
B2có sức hút, lôi cuốn
“A charismatic lecturer managed to keep three hundred freshmen fully engaged.”
charming /ˈtʃɑː.mɪŋ/
B2duyên dáng, cuốn hút trong giao tiếp
“His charming manner allowed him to make friends effortlessly at every social gathering.”
chic /ʃiːk/
B2Sang trọng, sành điệu một cách thanh nhã.
“Parisian cafes are filled with chic young professionals.”
