Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềKhen ngợi3Làm quen4Nơi làm việc22Du lịch cơ bản5Đồ ăn thức uống30Mua sắm11Nhà cửa27Thời tiết3Sở thích6Học tập30Công nghệ18Hỏi thăm, trò chuyện xã giao4
Thêm 36 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng7Giao thông9Xin lỗi2Cảm xúc25Nhờ giúp đỡ1Thời gian ngày tháng3Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm22Lễ hội sự kiện6Than phiền và phản hồi3Cảm thông và quan tâm4Cảnh báo và nhắc nhở4Phỏng vấn xin việc8Chăm sóc khách hàng4Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm19Lịch và hạn chót6Sức khoẻ27Gia đình và bạn bè15Thiết bị văn phòng2Công tác2Sân bay chuyến bay4IELTS — People41IELTS — Environment21IELTS — Education29IELTS — Technology15TOEIC — Office23TOEIC — Travel3Họp hành12TOEIC — Finance23Email và tin nhắn công việc7Thuyết trình5Cụm động từ cơ bản12Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài9Tham quan4
charismatic /ˌkærɪzˈmætɪk/
B2có sức hút, lôi cuốn
“A charismatic lecturer managed to keep three hundred freshmen fully engaged.”
charming /ˈtʃɑː.mɪŋ/
B2duyên dáng, cuốn hút trong giao tiếp
“His charming manner allowed him to make friends effortlessly at every social gathering.”
chic /ʃiːk/
B2Sang trọng, sành điệu một cách thanh nhã.
“Parisian cafes are filled with chic young professionals.”
