Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
clever /ˈklevər/
B1thông minh
“The clever boy fixed his broken toy using only tape and a rubber band.”
creative /kriˈeɪtɪv/
B1sáng tạo
“The painter introduced a creative mixing technique.”
