BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
becoming /bɪˈkʌmɪŋ/
C1

Tôn dáng, hợp vóc dáng hoặc nét mặt.

That emerald shade is very becoming on her.

bewitching /bɪˈwɪtʃ.ɪŋ/
C1

Quyến rũ mê hồn, có sức hút làm say đắm.

She greeted guests with a bewitching smile that put everyone at ease.