BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
accolade /ˈækəleɪd/
C2

Giải thưởng danh giá, sự biểu dương công trạng vẻ vang.

He received the industry's highest accolade for his pioneering research in neurology.

adulator /ˈæd.jə.leɪ.tər/
C2

Kẻ xu nịnh, hay tâng bốc người khác để lấy lòng.

He surrounded himself with adulators who agreed with every word he spoke.