BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
admiration /ˌæd.məˈreɪ.ʃən/
B1

sự ngưỡng mộ đối với người khác trong gia đình hoặc bạn bè

The younger siblings looked at their eldest sister with genuine admiration.

applause /əˈplɔːz/
B1

Tràng pháo tay tán thưởng

The presentation ended with thunderous applause.