Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềKhen ngợi4Làm quen1Nơi làm việc3Du lịch cơ bản3Đồ ăn thức uống10Mua sắm10Nhà cửa7Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết3Sở thích7Học tập10Công nghệ11
Thêm 28 chủ đề
Cảm ơn và đáp lại1Tiền bạc ngân hàng2Giao thông2Cảm xúc31Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm9Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót1Sức khoẻ18Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng2Sân bay chuyến bay1IELTS — People19IELTS — Environment9IELTS — Education14IELTS — Technology6TOEIC — Office8TOEIC — Travel1Họp hành2TOEIC — Finance2Email và tin nhắn công việc2Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài3Tham quan2
admirable /ˈæd.mər.ə.bəl/
B1đáng khâm phục vì chất lượng và phẩm chất xuất sắc
“His dedication to producing flawless craftsmanship is admirable.”
admiring /ədˈmaɪərɪŋ/
B1Bày tỏ sự ngưỡng mộ hoặc tôn kính
“He gave his elder brother an admiring look during the toast.”
adorable /əˈdɔː.rə.bəl/
B1Đáng yêu
“She wore an adorable floral dress to the picnic.”
attractive-looking /əˈtræk.tɪvˌlʊk.ɪŋ/
B1trông bắt mắt
“He chose an attractive-looking cardigan from the display rack.”
