Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
8 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThan phiền và phản hồi8Làm quen3Nơi làm việc13Du lịch cơ bản15Đồ ăn thức uống26Mua sắm30Nhà cửa15Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết18Sở thích13Học tập25Công nghệ17
Thêm 35 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Cảm ơn và đáp lại2Tiền bạc ngân hàng8Giao thông7Khen ngợi12Cảm xúc109Nhờ giúp đỡ2Thời gian ngày tháng14Bày tỏ quan điểm30Lễ hội sự kiện2Cảm thông và quan tâm7Cảnh báo và nhắc nhở11Phỏng vấn xin việc7Chăm sóc khách hàng6Chỉ đường và hướng dẫn11Làm việc nhóm3Lịch và hạn chót15Sức khoẻ36Gia đình và bạn bè14Thiết bị văn phòng4Công tác1Sân bay chuyến bay6IELTS — People59IELTS — Environment22IELTS — Education30IELTS — Technology6TOEIC — Office22TOEIC — Travel4Họp hành2TOEIC — Finance9Email và tin nhắn công việc4Thuyết trình2Khách sạn và lưu trú8Ăn uống bên ngoài10Tham quan10
amiss /əˈmɪs/
B1sai sót, có vấn đề bất thường
“The engineer noticed a strange vibration and knew something was amiss.”
disappointed /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/
B1thất vọng
“I was disappointed with my test score.”
faulty /ˈfɔːlti/
B1Bị lỗi, hỏng
“I am returning this TV because it is faulty.”
horrible /ˈhɒrəbəl/
B1kinh khủng, tồi tệ
“The spoiled soup left a horrible taste in my mouth.”
minor /ˈmaɪnər/
B1nhỏ, ít quan trọng, tác động không đáng kể
“The car suffered only minor damage after the slow collision.”
unacceptable /ˌʌnəkˈseptəbl/
B1Không thể chấp nhận được
“This level of service is unacceptable.”
undercooked /ˌʌndərˈkʊkt/
B1Chưa chín kỹ
“The meat is undercooked.”
useless /ˈjuːsləs/
B1vô dụng, không có ích
“A broken compass is completely useless in the dense forest.”
