Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThan phiền và phản hồi2Nơi làm việc5Du lịch cơ bản1Đồ ăn thức uống3Mua sắm1Nhà cửa11Thời tiết2Sở thích2Học tập3Công nghệ6Tiền bạc ngân hàng7Giao thông1
Thêm 18 chủ đề
Điện thoại tin nhắn1Cảm xúc6Bày tỏ quan điểm2Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Gia đình và bạn bè6Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People9IELTS — Environment6IELTS — Education2IELTS — Technology3TOEIC — Office6Họp hành1TOEIC — Finance9Email và tin nhắn công việc1Ăn uống bên ngoài1
utter chaos /ˈʌtər ˈkeɪ.ɑːs/
B2sự hỗn loạn hoàn toàn, không thể kiểm soát
“The surprise evacuation drill threw the office into utter chaos.”
unseemliness /ʌnˈsiːm.li.nəs/
C2Sự khiếm nhã, thiếu đứng đắn hoặc không phù hợp với chuẩn mực xã hội.
“Her loud bickering during the formal memorial service caused considerable unseemliness.”
