BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
unacceptable /ˌʌnəkˈseptəbl/
B1

Không thể chấp nhận được

This level of service is unacceptable.

undercooked /ˌʌndərˈkʊkt/
B1

Chưa chín kỹ

The meat is undercooked.

useless /ˈjuːsləs/
B1

vô dụng, không có ích

A broken compass is completely useless in the dense forest.