Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
suboptimal /səbˈɑp.tɪ.məl/
C1không đạt mức tốt nhất, kém hiệu quả
“Using default settings is often suboptimal for high‑precision tasks.”
substandard /ˌsʌbˈstæn.dəd/
C1Dưới tiêu chuẩn, không đáp ứng đủ mức chất lượng yêu cầu
“The building inspector rejected the construction work due to substandard materials.”
