Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
reprove /rɪˈpruːv/
C1khiển trách, mắng mỏ
“The headmaster reproved the students for skipping class.”
