Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
querulous /ˈkwer.jə.ləs/
C1hay cằn nhằn, than phiền bằng giọng rên rỉ
“She became querulous whenever travel plans did not go smoothly.”
