Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThan phiền và phản hồi5Nơi làm việc9Du lịch cơ bản1Đồ ăn thức uống14Mua sắm4Nhà cửa8Thời tiết5Giới thiệu1Sở thích8Học tập18Công nghệ21Tiền bạc ngân hàng16
Thêm 27 chủ đề
Giao thông1Xin lỗi2Khen ngợi5Cảm xúc31Thời gian ngày tháng7Bày tỏ quan điểm24Lễ hội sự kiện1Cảm thông và quan tâm2Cảnh báo và nhắc nhở7Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót9Sức khoẻ34Gia đình và bạn bè11Thiết bị văn phòng2Công tác1Sân bay chuyến bay1IELTS — People48IELTS — Environment34IELTS — Education24IELTS — Technology18TOEIC — Office8Họp hành5TOEIC — Finance15Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình2Ăn uống bên ngoài3Tham quan3
predicament /prɪˈdɪkəmənt/
C1tình thế tiến thoái lưỡng nan khó xử
“He found himself in a financial predicament after missing two mortgage payments.”
preposterous /prɪˈpɑːstərəs/
C1ngớ ngẩn, phi lý trái hẳn lẽ thường
“The board rejected the preposterous suggestion that worker error caused core valve fatigue.”
presumptuous /prɪˈzʌmptʃuəs/
C1Tự phụ, quá bạo dạn vượt quá giới hạn phép tắc.
“It would be presumptuous of me to comment on a case I know so little about.”
pretension /prɪˈtɛnʃən/
C1thái độ tự cao, sự phô trương
“He dropped all artistic pretension and focused purely on commercial design.”
pretentious /prɪˈten.ʃəs/
C1khoe khoang, phô trương
“The restaurant had pretentious decor but served remarkably bland food.”
