Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
intolerable /ɪnˈtɒl.ər.ə.bəl/
C1Không thể chịu đựng nổi.
“The working conditions in the factory had become completely intolerable.”
