Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
fault /fɔːlt/
B1lỗi lầm dẫn đến hậu quả sai trái
“It was my fault that the report contained wrong numbers.”
