Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
escalate /ˈes.kə.leɪt/
B2leo thang, đẩy lên cấp cao hơn
“I resolved the dispute before it escalated to management.”
