Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
disturbance /dɪˈstɜːrbəns/
B2sự quấy rầy hoặc sự làm xáo trộn
“The noise from the street caused a serious disturbance to our meeting.”
