Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThan phiền và phản hồi3Làm quen2Nơi làm việc29Du lịch cơ bản11Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống42Mua sắm25Nhà cửa39Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết14Sở thích14Học tập42
Thêm 31 chủ đề
Công nghệ47Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng43Giao thông22Khen ngợi1Cảm xúc29Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng4Bày tỏ quan điểm19Lễ hội sự kiện6Cảm thông và quan tâm2Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc4Chăm sóc khách hàng3Làm việc nhóm7Sức khoẻ60Gia đình và bạn bè22Công tác1Sân bay chuyến bay2IELTS — People82IELTS — Environment83IELTS — Education75IELTS — Technology53TOEIC — Office28TOEIC — Travel4Họp hành9TOEIC — Finance79Cụm động từ cơ bản2Khách sạn và lưu trú5Ăn uống bên ngoài13Tham quan14
castigate /ˈkæs.tɪ.ɡeɪt/
C1Quở trách gay gắt, chỉ trích nặng lời người thân hoặc bạn bè.
“The matriarch castigated her adult children for breaking long-held family traditions.”
complainant /kəmˈpleɪnənt/
C1Người đứng đơn tố cáo hoặc nguyên đơn trong tố tụng hình sự hay dân sự
“The chief complainant presented documentary proof confirming continuous digital harassment by the defendant.”
condemnation /ˌkɒndemˈneɪʃn/
C1sự lên án công khai và gay gắt
“The chemical attack drew immediate condemnation from global leaders.”
