Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThan phiền và phản hồi2Làm quen1Nơi làm việc17Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống46Mua sắm14Nhà cửa30Thời tiết2Sở thích7Học tập18Công nghệ29Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1
Thêm 22 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng25Giao thông26Khen ngợi1Cảm xúc6Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện3Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm3Sức khoẻ29Gia đình và bạn bè10Thiết bị văn phòng1IELTS — People25IELTS — Environment19IELTS — Education27IELTS — Technology25TOEIC — Office9TOEIC — Travel3TOEIC — Finance35Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài10Tham quan6
brickbat /ˈbrɪk.bæt/
C2Lời chỉ trích gay gắt hoặc phản đối kịch liệt tại công sở
“The department head faced a barrage of brickbats following the unannounced policy change.”
broadside /ˈbrɔːdsaɪd/
C2Bài tấn công dữ dội trên báo chí.
“The magazine launched a scathing broadside against government propaganda.”
